
LM thế hệ mới từ bỏ thiết kế lưới tản nhiệt hình con suốt liên tục truyền thống — thay vào đó là cấu trúc liền mạch mới tạo điểm nhấn cho “phong thái mạnh mẽ” của xe. Tỷ lệ tổng thể vẫn được đảm bảo với kiểu dáng đẹp, rộng và tập trung vào tinh tế mỹ thuật cho hàng ghế sau.

| Tên màu | Ghi chú |
|---|---|
| Đen Graphite Black Glass Flake | Màu phổ biến nhất, uy quyền và hiện đại |
| Trắng Sonic Quartz | Thanh lịch, phù hợp dùng xe gia đình |
| Đỏ Sonic Agate | Nổi bật, dành cho người cá tính |
| Bạc Sonic Titanium | Sang trọng, giữ màu tốt |

Triết lý thiết kế nội thất LM 500h là “sự hội tụ giữa không gian thoải mái của phòng khách và sự yên tĩnh của văn phòng”. Hàng ghế sau — trái tim của chiếc xe này — được thiết kế với cảm hứng từ ghế thương gia hạng nhất trên máy bay và ghế trên du thuyền cao cấp.
Đây là lý do người ta chọn LM 500h. Hai ghế Ottoman chỉnh điện riêng lẻ, xoay 180 độ và ngả hoàn toàn về vị trí nằm ngang — được Lexus mô tả là “một trong những loại ghế cao cấp và thoải mái nhất từng được Lexus chế tạo”:
Vách ngăn điện tử giữa khoang lái và khoang hành khách là trang bị tiêu chuẩn bản 6 chỗ, với ba chế độ:

Mark Levinson® 21 loa với âm thanh vòm 3D — hiệu chỉnh theo không gian nội thất LM 500h 6 chỗ, khác với cấu hình 23 loa của bản 4 chỗ. Công nghệ Clari-Fi phục hồi âm thanh từ file nén. Hệ thống ANC (Active Noise Control) với 4 microphone phân bổ đều trong cabin 6 chỗ — triệt tiêu tiếng ồn từ môi trường bên ngoài để duy trì tần số âm thanh ổn định trong khoang nội thất.
Điều hòa 4 vùng độc lập với tính năng tự động điều chỉnh dựa trên cảm biến hồng ngoại đặt ở giữa vách ngăn. Hệ thống đo nhiệt độ của các khu vực (cổ, ốp viền, trần, vv.) và ước tính độ ấm của bốn vùng cơ thể (mặt, ngực, bắp chân, cổ chân). Tính năng: Nano-e, lọc bụi phân hoa, chức năng tự động thay đổi chế độ đối lưu gió.
Ghế Ottoman chỉnh điện 12 hướng với lớp đệm MDI hấp thụ rung động, kết hợp chế độ Rear Comfort Mode giữ tư thế ổn định trong phanh và tăng tốc — đây là trải nghiệm ngồi mà không chiếc xe cùng phân khúc nào dưới 10 tỷ có thể so sánh. Hành khách có thể đọc tài liệu, viết email hoặc ngủ ngắn mà không bị ảnh hưởng bởi điều kiện giao thông bên ngoài.
Bốn microphone phát hiện tiếng ồn từ môi trường bên ngoài, hệ thống tạo âm thanh đối pha để triệt tiêu. Kết hợp với trần xe nhiều lớp, vách cách âm, thảm sàn cách âm và kính cách âm — mức độ yên tĩnh trong cabin LM 500h được đo là tương đương phòng làm việc riêng tư trong tòa nhà văn phòng cao cấp.
Không chỉ làm mát hay sưởi ấm theo vùng — hệ thống đo nhiệt độ cơ thể hành khách qua cảm biến hồng ngoại và điều chỉnh theo từng vùng cơ thể riêng lẻ. Đây là tính năng thường chỉ thấy trên xe siêu sang trị giá trên 10 tỷ.
Không phải mọi cuộc họp đều cần hoàn toàn riêng tư — vách ngăn 3 chế độ cho phép điều chỉnh mức độ tương tác giữa người lái và hành khách một cách linh hoạt, phù hợp với từng tình huống: đón đối tác, di chuyển gia đình, hoặc họp nhóm nhỏ.

LM 500h dùng chung nền tảng hệ truyền động DIRECT4 với RX 500h F SPORT — nhưng được tinh chỉnh hoàn toàn theo hướng ngược lại: không phải để tối đa hóa cảm giác lái, mà để tối ưu hóa sự yên tĩnh và thoải mái cho hàng ghế sau.
Động cơ xăng tăng áp 2,4L (T24A-FTS) kết hợp bộ điều khiển công suất (PCU) và mô-tơ điện 64 kW, ghép nối với hộp số tự động 6 cấp. Cầu sau được trang bị cụm dẫn động eAxle công suất 76 kW cung cấp sức kéo tức thời cho bánh sau. Hệ dẫn động 4 bánh DIRECT4 tiêu chuẩn điều phối lực truyền động giữa cầu trước và cầu sau chỉ trong một phần nghìn giây trong mọi tình huống.
Hệ thống treo Adaptive Variable Suspension (AVS) trên LM 500h được tinh chỉnh theo hướng khác với RX 500h F SPORT — ưu tiên tối đa độ êm ái và hấp thụ rung động, kết hợp với chế độ Rear Comfort Mode (RCM) giúp hàng ghế sau luôn ổn định trong mọi tình huống phanh và tăng tốc.
Hệ thống điều khiển thân xe khi phanh kiểm soát phân bổ lực phanh tối ưu trước sau, giảm thiểu tối đa chuyển động đầu xe từ trước ra sau — hành khách phía sau không cảm nhận được động tác phanh mạnh của tài xế.

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (D × R × C) | 5.130 × 1.890 × 1.945 mm |
| Chiều dài cơ sở (wheelbase) | 3.000 mm |
| Chiều rộng cơ sở — trước / sau | 1.615 mm / 1.635 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 139 mm |
| Trọng lượng không tải | 2.435 kg |
| Trọng lượng toàn tải | 2.905 kg |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,9 m |
| Dung tích khoang hành lý | 1.191 lít |
| Dung tích bình nhiên liệu | 60 lít |
| Số chỗ ngồi | 6 chỗ |
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã động cơ | T24A-FTS |
| Loại động cơ | 2,4L Turbo Hybrid — 4 xi-lanh tăng áp, HEV DIRECT4 |
| Dung tích xi-lanh | 2.393 cc |
| Công suất cực đại (xăng) | 271 HP / 6.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại (xăng) | 460 Nm / 2.000–3.000 vòng/phút |
| Mô-tơ điện trước (PCU) | 64 kW / 86 HP |
| Mô-tơ điện sau (eAxle) | 76 kW / 102 HP |
| Tổng công suất hệ thống | 363 mã lực |
| Mô-men xoắn mô-tơ trước / sau | 292 Nm / 168,5 Nm |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro6 with OBD |
| Hộp số | Direct Shift-6AT (tự động 6 cấp) |
| Hệ dẫn động | DIRECT4 — AWD điện tử 4 bánh |
| Chế độ lái | Eco / Normal / Sport |
| Tiêu hao nhiên liệu — trong đô thị | 6,1 L / 100 km |
| Tiêu hao nhiên liệu — ngoài đô thị | 5,8 L / 100 km |
| Tiêu hao nhiên liệu — kết hợp | 5,87 L / 100 km |
| Hệ thống treo trước / sau | MacPherson Strut / Tay đòn kép |
| Giảm xóc | Adaptive Variable Suspension (AVS) |
| Tay lái | Trợ lực điện |
| Hệ thống phanh trước / sau | Đĩa thông gió 17″ / Đĩa thông gió 17″ |
| Lốp xe | 225/55R19 ALM L(FORGE)S |
363 mã lực từ hệ turbo hybrid cung cấp đủ lực để di chuyển linh hoạt trong đô thị và ổn định trên cao tốc — mà không cần người lái phải gắng sức. Mức tiêu hao 5,87 L/100 km (kết hợp) là con số ấn tượng cho chiếc xe có kích thước và trọng lượng này. AVS tinh chỉnh cho LM đảm bảo rung động từ mặt đường được lọc gần như hoàn toàn trước khi truyền vào cabin.

| Tính năng an toàn | LM 500h 6 chỗ |
|---|---|
| Phanh điện tử + chống bó cứng | Tiêu chuẩn |
| Hỗ trợ lực và phân phối lực phanh điện tử | Tiêu chuẩn |
| Hệ thống ổn định thân xe | Tiêu chuẩn |
| Kiểm soát lực bám đường | Tiêu chuẩn |
| Hệ thống hỗ trợ tránh va chạm chủ động (PCS) | Tiêu chuẩn |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngược dốc | Tiêu chuẩn |
| Hệ thống điều khiển hành trình thích ứng (DRCC) | Tiêu chuẩn — loại chủ động |
| Hệ thống an toàn tiền va chạm (PCS) | Tiêu chuẩn |
| Cảnh báo lạc làn đường | Tiêu chuẩn |
| Hỗ trợ theo dõi làn đường | Tiêu chuẩn |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | Tiêu chuẩn |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA) | Tiêu chuẩn |
| Hỗ trợ đỗ xe | Tiêu chuẩn |
| Cảnh báo áp suất lốp (TPMS) | Tiêu chuẩn |
| Cảm biến khoảng cách trước / sau | 4 trước / 4 sau |
| Hỗ trợ đỗ xe | Camera lùi (không có 360°) |
| Hệ thống hỗ trợ rời xe an toàn (SEA) | Tiêu chuẩn |
| Gương chiếu hậu kỹ thuật số | Tiêu chuẩn |
| Khóa điện tử e-Latch | Tiêu chuẩn |
| Túi khí | 2 trước + 2 bên phía trước (tổng 7) |
| Móc ghế trẻ em ISOFIX | Tiêu chuẩn |
Giá niêm yết chính hãng Lexus LM 500h 6 chỗ 2026: 7.210.000.000 đồng
Bảng giá lăn bánh đầy đủ theo 3 khu vực:
| Khoản chi phí | TP. Hồ Chí Minh | Hà Nội | Tỉnh / TP. khác |
|---|---|---|---|
| Giá xe niêm yết | 7.210.000.000 | 7.210.000.000 | 7.210.000.000 |
| Thuế trước bạ | 729.000.000 | 874.800.000 | 729.000.000 |
| Phí đăng ký biển số | 14.000.000 | 14.000.000 | 1.000.000 |
| Phí đăng kiểm | 89.680 | 89.680 | 89.680 |
| Bảo hiểm bắt buộc (TNDS) | 480.700 | 480.700 | 480.700 |
| Phí bảo trì đường bộ (36 tháng) | 4.321.000 | 4.321.000 | 4.321.000 |
| Tổng giá lăn bánh | 7.958.354.080 | 8.104.154.080 | 7.945.354.080 |

Giá tham khảo · Châu Nguyễn – 0938 909 910 · Lexus Thăng Long
Chưa bao gồm phụ kiện và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện. Liên hệ Châu Nguyễn – 0938 909 910 để nhận báo giá chính thức và tư vấn phương án tài chính phù hợp.
Liên hệ Lexus Thăng Long để nhận báo giá và lịch xe mới nhất.
Để lại thông tin, chuyên viên Lexus Thăng Long sẽ liên hệ tư vấn mẫu xe và lịch lái thử phù hợp.
Thông tin của Quý khách được sử dụng để hỗ trợ tư vấn và được bảo mật theo chính sách của website.
Chọn dòng xe, tỷ lệ trả trước và thời hạn vay để nhận phương án tài chính tham khảo.
Thông tin của Quý khách được sử dụng để hỗ trợ tư vấn và được bảo mật theo chính sách của website.
Chọn dòng xe và khu vực đăng ký, chuyên viên Lexus Thăng Long sẽ gửi dự toán chi phí phù hợp.
Thông tin của Quý khách được sử dụng để hỗ trợ tư vấn và được bảo mật theo chính sách của website.
Để lại thông tin và thời gian mong muốn, chuyên viên sẽ liên hệ xác nhận lịch hẹn phù hợp.
Thông tin của Quý khách được sử dụng để hỗ trợ tư vấn và được bảo mật theo chính sách của website.
