
RX 350h Luxury 2026 mang ngôn ngữ thiết kế Spindle Body thế hệ mới của Lexus — toàn bộ phần đầu xe được tạo hình như một khối thống nhất thay vì chỉ là lưới tản nhiệt đơn thuần, tạo sức hút thị giác đặc trưng khó nhầm lẫn với bất kỳ thương hiệu nào khác.
Bản Luxury có dải màu riêng rộng hơn bản Premium, bao gồm các màu đặc biệt không có ở phiên bản thấp hơn:

| Tên màu | Mã màu | Ghi chú |
|---|---|---|
| Trắng White Nova Glass Flake | <083> | Màu chung tất cả phiên bản |
| Trắng Sonic Quartz | <085> | |
| Xám Sonic Chrome | <1L1> | |
| Bạc Sonic Titanium | <1J7> | |
| Bạc Sonic Iridium | <1L2> | |
| Đen Graphite Black Glass Flake | <223> | |
| Nâu Sonic Copper | <4Y5> | |
| Đỏ Red Mica Crystal Shine | <3R1> | |
| Xanh Terrane Khaki Mica Metallic | <6X4> | |
| Xanh Heat Blue Contrast Layering | <8X1> | Màu đặc quyền bản Luxury |

Triết lý Omotenashi — sự hiếu khách vô điều kiện của Nhật Bản — được thể hiện rõ nhất trong khoang nội thất bản Luxury. Không phải qua những chi tiết phô trương, mà qua chất lượng cảm nhận khi chạm, khi nghe, khi ngồi vào ghế sau một ngày dài làm việc.

Đây là trang bị tạo ra sự khác biệt lớn nhất giữa bản Luxury và Premium. Mark Levinson® là thương hiệu âm thanh cao cấp Mỹ, được Harman hiệu chỉnh độc quyền cho từng không gian nội thất RX:

| Trang bị | Chi tiết |
|---|---|
| Màn hình giải trí | 14 inch cảm ứng, hướng về người lái |
| Hệ thống âm thanh | Mark Levinson® 21 loa |
| Màn hình hiển thị kính chắn gió (HUD) | Tiêu chuẩn |
| Kết nối điện thoại | Apple CarPlay & Android Auto không dây |
| Hệ thống dẫn đường Việt Nam | Tiêu chuẩn |
| AM/FM/USB/Bluetooth | Tiêu chuẩn |
| Sạc không dây | Tiêu chuẩn |
| Hệ thống điều hòa | Tự động 3 vùng độc lập, Nano-e, lọc bụi phân hoa |
| Ghế lái | Chỉnh điện 10 hướng + 4 hướng đệm lưng + 2 hướng đệm đùi, sưởi, làm mát, nhớ 3 vị trí, hỗ trợ ra vào |
| Ghế phụ (hành khách trước) | Chỉnh điện 10 hướng + 4 hướng đệm lưng + 2 hướng đệm đùi, sưởi, làm mát, nhớ 3 vị trí |
| Hàng ghế sau | Chỉnh điện, gập 40:20:40, sưởi, làm mát |
| Chất liệu ghế | Da Semi-aniline |
| Ốp nội thất | Vân gỗ Sumi Woodgrain |
| Vô lăng | Gỗ kết hợp da, chỉnh điện, nhớ vị trí, hỗ trợ ra vào |
| Mâm xe | Hợp kim nhôm 21 inch, sơn kim loại cao cấp |
| Cửa sổ trời | Toàn cảnh (panoramic roof) |
| Cửa hậu | Điều khiển điện, chức năng không chạm (kick) |
| Gương chiếu hậu ngoài | Chỉnh điện, gập điện, chỉnh khi lùi, sấy gương |
| Rem cửa sổ sau | Chỉnh cơ |
| Chế độ lái | Eco / Normal / Sport / Custom |
| Chìa khóa thông minh | Smart Entry & Start (4 hướng) |
Công nghệ Nano-e của Panasonic phun các hạt ion âm siêu nhỏ vào cabin — không chỉ lọc bụi mà còn ức chế vi khuẩn và virus trên bề mặt tiếp xúc. Trong điều kiện chất lượng không khí đô thị Việt Nam, đây là tính năng thực sự hữu ích, không phải chỉ là chi tiết trên tờ thông số.

Trên thị trường xe cũ, bản Luxury và F SPORT của RX giữ giá tốt hơn bản Premium khoảng 10–15% sau 3 năm vì trang bị đặc biệt khó thay thế. Kết hợp với bảo hành chính hãng 5 năm / 150.000 km và chi phí nhiên liệu thấp nhờ hybrid, tổng chi phí sở hữu thực tế trong 5 năm của bản Luxury rất cạnh tranh.

RX 350h Luxury dùng chung hệ truyền động Hybrid Self-Charging với bản Premium — nhưng cảm giác lái hoàn toàn khác nhờ hệ thống giảm xóc Adaptive Variable Suspension (AVS) chỉ có ở bản Luxury và F SPORT.
Động cơ xăng 2,5L 4 xi-lanh A25A-FXS phối hợp với hai mô-tơ điện độc lập — một ở trục trước, một ở trục sau — tạo nên hệ dẫn động AWD điện tử E-Four không cần trục cardan cơ học. Hộp số e-CVT cho phép gia tốc tuyến tính, mượt mà tuyệt đối.

Hệ thống giảm xóc thích ứng AVS điều chỉnh lực cản của từng giảm xóc hàng nghìn lần mỗi giây dựa trên điều kiện mặt đường và kiểu lái. Trên đường đô thị Việt Nam nhiều gờ giảm tốc và ổ gà, AVS ở chế độ Normal hoặc Comfort xử lý êm hơn rõ rệt so với giảm xóc tiêu chuẩn của bản Premium. Chuyển sang Sport, xe giảm nghiêng thân khi vào cua mà không đánh đổi sự thoải mái.
Lưu ý thực tế: Mức tiêu hao 5,39 L/100 km (đô thị) thấp hơn đáng kể so với thông số công bố của phần lớn SUV hạng sang cùng phân khúc — nhờ hệ hybrid thu hồi năng lượng phanh và ưu tiên chạy điện ở tốc độ thấp trong nội đô.

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (D × R × C) | 4.890 × 1.920 × 1.695 mm |
| Chiều dài cơ sở (wheelbase) | 2.850 mm |
| Chiều rộng cơ sở — trước / sau | 1.655 mm / 1.695 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 183 mm |
| Trọng lượng không tải | 1.950 – 2.055 kg |
| Trọng lượng toàn tải | 2.660 kg |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,9 m |
| Dung tích khoang hành lý | 612 lít (tất cả ghế ngồi) / 1.678 lít (max cargo) |
| Dung tích bình nhiên liệu | 65 lít |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã động cơ | A25A-FXS |
| Loại động cơ | 4 xi-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép, Hybrid Self-Charging |
| Dung tích xi-lanh | 2.487 cc (2,5L) |
| Công suất cực đại (xăng) | 187,7 HP / 6.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 239 Nm / 4.300–4.500 vòng/phút |
| Tổng công suất hệ thống | 247 mã lực |
| Tiêu chuẩn khí thải | EURO 6 |
| Hộp số | e-CVT (tự động vô cấp điện tử) |
| Hệ dẫn động | AWD điện tử E-Four (4 bánh chủ động) |
| Tăng tốc 0–100 km/h | 7,3 giây |
| Tiêu hao nhiên liệu — đô thị | 5,39 L / 100 km |
| Tiêu hao nhiên liệu — ngoài đô thị | 6,67 L / 100 km |
| Tiêu hao nhiên liệu — kết hợp | 5,85 L / 100 km |
| Hệ thống treo trước / sau | MacPherson / Liên kết đa điểm |
| Giảm xóc | Adaptive Variable Suspension (AVS) |
| Hệ thống phanh trước / sau | Đĩa thông gió 18″ / Đĩa thông gió 18″ |
| Lốp xe | 235/50R21 |

| Tính năng an toàn | Mô tả |
|---|---|
| Phanh điện tử | Tiêu chuẩn |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Tiêu chuẩn |
| Hỗ trợ lực phanh (BA) | Tiêu chuẩn |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Tiêu chuẩn |
| Hệ thống ổn định thân xe (VSC) | Tiêu chuẩn |
| Hỗ trợ tránh va chạm chủ động (PCS) | Phát hiện xe, người đi bộ, xe đạp, xe máy |
| Kiểm soát lực kéo bám đường (TRAC) | Tiêu chuẩn |
| Kiểm soát tốc độ leo dốc (HAC) | Tiêu chuẩn |
| Hỗ trợ khởi hành ngược dốc (TRAC) | Tiêu chuẩn |
| Hệ thống điều khiển hành trình thích ứng (DRCC) | Hoạt động mọi tốc độ, kèm Curve Speed Reduction |
| Hệ thống an toàn tiền va chạm (PCS) | Tiêu chuẩn |
| Cảnh báo lệch làn đường (LDA) | Tiêu chuẩn |
| Hỗ trợ theo dõi làn đường (LTA) | Tiêu chuẩn |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) | Tiêu chuẩn |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) | Tiêu chuẩn |
| Hỗ trợ đỗ xe | Tiêu chuẩn |
| Cảnh báo áp suất lốp (TPMS) | Tiêu chuẩn |
| Cảm biến khoảng cách | Trước & sau |
| Camera hỗ trợ đỗ xe | Camera 360° |
| Túi khí | 7 túi khí |
| Móc ghế trẻ em ISOFIX | Tiêu chuẩn |
Giá niêm yết chính hãng Lexus RX 350h Luxury 2026: 4.140.000.000 đồng
Bảng giá lăn bánh đầy đủ theo 3 khu vực, bao gồm toàn bộ chi phí phát sinh:
| Khoản chi phí | TP. Hồ Chí Minh | Hà Nội | Tỉnh / TP. khác |
|---|---|---|---|
| Giá xe niêm yết | 4.140.000.000 | 4.140.000.000 | 4.140.000.000 |
| Thuế trước bạ | 432.600.000 | 517.500.000 | 432.600.000 |
| Phí đăng ký biển số | 14.000.000 | 14.000.000 | 1.000.000 |
| Phí đăng kiểm | 89.680 | 89.680 | 89.680 |
| Bảo hiểm bắt buộc (TNDS) | 480.700 | 480.700 | 480.700 |
| Phí bảo trì đường bộ (36 tháng) | 4.321.000 | 4.321.000 | 4.321.000 |
| Tổng giá lăn bánh | ~4.591.491.380 | ~4.676.391.380 | ~4.578.491.380 |

Chưa bao gồm phụ kiện, màu đặc biệt và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện.
Da Semi-aniline giữ lại nhiều lớp bề mặt tự nhiên của da hơn so với da Smooth thông thường — mềm hơn, thở hơn và ấm vào mùa đông, mát vào mùa hè. Sau 3–5 năm sử dụng, da Semi-aniline phát triển màu sắc tự nhiên hơn thay vì bong tróc hay cứng như da thường.
Liên hệ Lexus Thăng Long để nhận báo giá và lịch xe mới nhất.
Để lại thông tin, chuyên viên Lexus Thăng Long sẽ liên hệ tư vấn mẫu xe và lịch lái thử phù hợp.
Thông tin của Quý khách được sử dụng để hỗ trợ tư vấn và được bảo mật theo chính sách của website.
Chọn dòng xe, tỷ lệ trả trước và thời hạn vay để nhận phương án tài chính tham khảo.
Thông tin của Quý khách được sử dụng để hỗ trợ tư vấn và được bảo mật theo chính sách của website.
Chọn dòng xe và khu vực đăng ký, chuyên viên Lexus Thăng Long sẽ gửi dự toán chi phí phù hợp.
Thông tin của Quý khách được sử dụng để hỗ trợ tư vấn và được bảo mật theo chính sách của website.
Để lại thông tin và thời gian mong muốn, chuyên viên sẽ liên hệ xác nhận lịch hẹn phù hợp.
Thông tin của Quý khách được sử dụng để hỗ trợ tư vấn và được bảo mật theo chính sách của website.
