
LM 500h VIP 4 chỗ mang cùng ngôn ngữ thiết kế với bản 6 chỗ — nhưng thường được khách hàng chọn màu Đen Graphite để nhấn mạnh sự uy quyền và riêng tư mà phiên bản này hướng đến.

| Tên màu | Nhận xét |
|---|---|
| Đen Graphite Black Glass Flake | Lựa chọn phổ biến nhất cho bản VIP 4 chỗ — uy quyền, riêng tư |
| Trắng Sonic Quartz | Thanh lịch, sang trọng theo phong cách khác biệt |
| Đỏ Sonic Agate | Nổi bật, dành cho người muốn khác biệt |
| Bạc Sonic Titanium | Lịch sự, bền màu theo thời gian |

Đây là phần tạo ra sự khác biệt căn bản giữa bản 4 chỗ và 6 chỗ. Toàn bộ không gian phía sau vách ngăn được thiết kế lại từ đầu — không còn hàng ghế thứ ba, không có khoang hành lý đằng sau ghế. Thay vào đó là một cabin VIP với khoảng cách chân rộng tối đa, hai ghế Ottoman độc lập và màn hình 48 inch chiếm trọn vách ngăn.
Vách ngăn kính năng điện tử phân chia hoàn toàn khoang lái và khoang VIP, với ba chế độ kiểm soát linh hoạt:
Vị trí mở kính đảm bảo tầm quan sát tuyệt vời từ hàng ghế đôi phía sau. Bảng táp lô phía trước được thiết kế khuất tầm nhìn nhưng hành khách vẫn có thể nhìn thấy đường phía trước để tránh say xe.
Hai loa âm thanh vòm đường kính 10 cm được bố trí ở mép trên của màn hình 48 inch trên vách ngăn — âm thanh vòm trực tiếp cho khoang VIP phía sau, độc lập hoàn toàn với hệ thống âm thanh cabin chính.
Cửa gió điều hòa dạng mảnh trên vách ngăn: điều chỉnh tự động qua Climate Concierge hoặc điều chỉnh trực tiếp qua bảng điều khiển đa năng.
Hộc để chân và tủ lạnh: Tích hợp ngay bên dưới màn hình 48 inch — tủ lạnh đặt ở giữa, hộc để chân hai bên. Phía trên hộc để chân là ngăn để đồ nhỏ bổ sung.
Giá cắm ô: Đai nhỏ đường kính tối đa 40 mm tích hợp trên vách ngăn — cắm ô hoặc đôn gót giày.
Tay nắm hỗ trợ: Tích hợp cả hai bên vách ngăn, dạng rời được thiết kế thủ công, kết cấu liền khối.

Đây là trang bị độc quyền bản 4 chỗ — bản 6 chỗ chỉ có màn hình 14 inch. Màn hình 48 inch phân giải 3840 × 1080, chiều cao được đặt trong phạm vi 15 độ theo chiều ngang — góc lý tưởng để mang đến sự thoải mái cho người xem đồng thời vẫn cung cấp phạm vi quan sát đường đi phía trước thông qua kính năng với chức năng làm mờ. Hai chế độ:
Kết nối: Thiết bị Android truyền phát trực tiếp — thiết bị Apple qua kết nối HDMI hoặc Apple TV có dây.
Bản 4 chỗ trang bị 23 loa — nhiều hơn 2 loa so với bản 6 chỗ. Hệ thống âm thanh vòm 3D được hiệu chỉnh riêng cho không gian nội thất 4 chỗ, kết hợp công nghệ Clari-Fi phân tích và phục hồi các thành phần âm bị mất khi nén file, tái tạo âm thanh tự nhiên và kiểm soát môi trường âm xung quanh. Sạc cá nhân Qi không dây + 2 cổng USB Type-C + lỗ cắm tai nghe bên trong hộp góc phân tư cạnh tựa tay ghế.
Không có chiếc MPV hay minivan hạng sang nào dưới 15 tỷ trang bị màn hình 48 inch phân giải 3840 × 1080 trong khoang hành khách. Đây không phải trang bị “để khoe” — trong một chuyến bay dài 2 giờ từ TP.HCM ra Hà Nội bằng xe, khả năng trình chiếu presentation full HD, xem phim 4K hoặc họp trực tuyến trên màn hình cinema di động là tính năng thực sự thay đổi cách sử dụng xe.
Ultrasuede là vật liệu tổng hợp cao cấp của Nhật Bản — mềm mại như da lộn, nhưng bền hơn và đồng nhất hơn da thật. Lớp phủ toàn bộ trần và ốp hông khoang VIP tạo cảm giác bao bọc, ấm áp và yên tĩnh — một đặc quyền chỉ có trên bản 4 chỗ. Kết hợp với vật liệu cách âm đa lớp, mức độ yên tĩnh của bản 4 chỗ cao hơn đáng kể so với bản 6 chỗ.
Tích hợp trực tiếp trong hộc để chân, không cần mang theo túi giữ nhiệt hay dừng lại mua đồ uống — đây là tính năng những chủ xe sử dụng hằng ngày đánh giá cao nhất sau 3 tháng sở hữu. Tủ lạnh đủ chỗ cho chai nước và đồ uống cơ bản của cả hai hành khách phía sau.
Hai loa bổ sung so với bản 6 chỗ được bố trí chiến lược cho không gian khoang VIP 4 chỗ — âm trường bao phủ đồng đều cho cả hai ghế sau, không có điểm nghe “tốt hơn” hay “kém hơn” cho mỗi người. Công nghệ Clari-Fi tái tạo chất lượng âm thanh cho mọi nguồn phát từ streaming đến CD.

Cùng hệ truyền động 2.4T-HEV DIRECT4 với bản 6 chỗ, nhưng trọng lượng nhẹ hơn 40 kg cho phép bản 4 chỗ phản hồi nhạy bén hơn trong mọi tình huống. AVS được tinh chỉnh ưu tiên hàng khách phía sau.
Hệ thống treo AVS kết hợp chế độ Rear Comfort Mode kiểm soát gia tốc ngang và phân bổ lực phanh trước/sau để giữ tư thế ngồi ổn định cho hành khách phía sau trong mọi điều kiện giao thông.

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (D × R × C) | 5.130 × 1.890 × 1.945 mm |
| Chiều dài cơ sở (wheelbase) | 3.000 mm |
| Chiều rộng cơ sở — trước / sau | 1.615 mm / 1.635 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 139 mm |
| Trọng lượng không tải | 2.435 – 2.475 kg |
| Trọng lượng toàn tải | 2.905 kg |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,9 m |
| Dung tích khoang hành lý | 752 lít |
| Dung tích bình nhiên liệu | 60 lít |
| Số chỗ ngồi | 4 chỗ |
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã động cơ | T24A-FTS |
| Loại động cơ | 2,4L Turbo Hybrid — 4 xi-lanh tăng áp, HEV DIRECT4 |
| Dung tích xi-lanh | 2.393 cc |
| Công suất cực đại (xăng) | 271 HP / 6.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại (xăng) | 460 Nm / 2.000–3.000 vòng/phút |
| Mô-tơ điện trước (PCU) | 64 kW / 86 HP |
| Mô-tơ điện sau (eAxle) | 76 kW / 102 HP |
| Tổng công suất hệ thống | 363 mã lực |
| Mô-men xoắn mô-tơ trước / sau | 292 Nm / 168,5 Nm |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro6 with OBD |
| Hộp số | Direct Shift-6AT (tự động 6 cấp) |
| Hệ dẫn động | DIRECT4 — AWD điện tử 4 bánh |
| Tiêu hao nhiên liệu — trong đô thị | 6,1 L / 100 km |
| Tiêu hao nhiên liệu — ngoài đô thị | 5,8 L / 100 km |
| Tiêu hao nhiên liệu — kết hợp | 6,6 L / 100 km |
| Hệ thống treo trước / sau | MacPherson Strut / Tay đòn kép |
| Giảm xóc | Adaptive Variable Suspension (AVS) |
| Hệ thống phanh trước / sau | Đĩa thông gió 17″ / Đĩa thông gió 17″ |
| Lốp xe | 225/55R19 ALM L(FORGE)S |

| Tính năng an toàn | Trang bị |
|---|---|
| Phanh điện tử + chống bó cứng (ABS) + EBD + BA | Tiêu chuẩn |
| Hệ thống ổn định thân xe (VSC) | Tiêu chuẩn |
| Kiểm soát lực bám đường (TRC) | Tiêu chuẩn |
| Hỗ trợ tránh va chạm chủ động (PCS) | Tiêu chuẩn |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (DRCC) | Loại chủ động |
| Hỗ trợ theo dõi làn đường (LTA) | Tiêu chuẩn |
| Cảnh báo lạc làn + an toàn tiền va chạm | Tiêu chuẩn |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | Tiêu chuẩn |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA) | Tiêu chuẩn |
| Cảnh báo áp suất lốp (TPMS) | Tiêu chuẩn |
| Hệ thống hỗ trợ rời xe an toàn (SEA) | Tiêu chuẩn |
| Cảm biến khoảng cách trước / sau | 4 / 4 |
| Hỗ trợ đỗ xe | Camera lùi |
| Gương chiếu hậu kỹ thuật số | Tiêu chuẩn |
| Hệ thống khóa điện tử e-Latch | Tiêu chuẩn |
| Túi khí | 7 túi khí |
| Móc ghế trẻ em ISOFIX | Tiêu chuẩn |
Giá niêm yết chính hãng Lexus LM 500h VIP 4 chỗ 2026: 8.950.000.000 đồng
Bảng giá lăn bánh đầy đủ theo 3 khu vực:
| Khoản chi phí | TP. Hồ Chí Minh | Hà Nội | Tỉnh / TP. khác |
|---|---|---|---|
| Giá xe niêm yết | 8.950.000.000 | 8.950.000.000 | 8.950.000.000 |
| Thuế trước bạ | 871.000.000 | 1.045.200.000 | 871.000.000 |
| Phí đăng ký biển số | 14.000.000 | 14.000.000 | 1.000.000 |
| Phí đăng kiểm | 89.680 | 89.680 | 89.680 |
| Bảo hiểm bắt buộc (TNDS — 5 chỗ) | 480.700 | 480.700 | 480.700 |
| Phí bảo trì đường bộ (36 tháng) | 4.321.000 | 4.321.000 | 4.321.000 |
| Tổng giá lăn bánh | 9.839.891.380 | 10.014.091.380 | 9.826.891.380 |
Giá tham khảo – Hoàng Đạt – TPKD Lexus Thăng Long: 0938 909 910

Chưa bao gồm bảo hiểm thân vỏ tự nguyện và phụ kiện.
Hai phiên bản không cạnh tranh nhau — chúng phục vụ hai nhu cầu hoàn toàn khác nhau:
Nếu xe chủ yếu để bạn ngồi phía sau — đi làm, họp, di chuyển sân bay một mình hoặc với một đối tác — bản 4 chỗ VIP là lựa chọn đúng. Màn hình 48 inch, tủ lạnh, Ultrasuede và 23 loa Mark Levinson® tạo ra một không gian làm việc và nghỉ ngơi không có đối thủ dưới 10 tỷ. Nếu bạn thường xuyên cần chở cả gia đình hoặc nhóm 5–6 người, bản 6 chỗ là lựa chọn thực tế hơn với mức tiết kiệm gần 1,4 tỷ đồng. Tôi thường mời khách hàng lái thử cả hai để tự cảm nhận — sự khác biệt giữa màn hình 48 inch và 14 inch là điều cần trải nghiệm trực tiếp.
Màn hình hiển thị kính chắn gió 10 inch là trang bị tiêu chuẩn bản 4 chỗ nhưng không có trên bản 6 chỗ — giúp tài xế không rời mắt khỏi đường trong khi theo dõi tốc độ, điều hướng và cảnh báo an toàn.
Liên hệ Lexus Thăng Long để nhận báo giá và lịch xe mới nhất.
Để lại thông tin, chuyên viên Lexus Thăng Long sẽ liên hệ tư vấn mẫu xe và lịch lái thử phù hợp.
Thông tin của Quý khách được sử dụng để hỗ trợ tư vấn và được bảo mật theo chính sách của website.
Chọn dòng xe, tỷ lệ trả trước và thời hạn vay để nhận phương án tài chính tham khảo.
Thông tin của Quý khách được sử dụng để hỗ trợ tư vấn và được bảo mật theo chính sách của website.
Chọn dòng xe và khu vực đăng ký, chuyên viên Lexus Thăng Long sẽ gửi dự toán chi phí phù hợp.
Thông tin của Quý khách được sử dụng để hỗ trợ tư vấn và được bảo mật theo chính sách của website.
Để lại thông tin và thời gian mong muốn, chuyên viên sẽ liên hệ xác nhận lịch hẹn phù hợp.
Thông tin của Quý khách được sử dụng để hỗ trợ tư vấn và được bảo mật theo chính sách của website.
